dramaturgist
/'dræmətə:dʤist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà soạn kịch, nhà viết kịch: Một người chuyên sáng tác, viết hoặc biên soạn các vở kịch, tác phẩm sân khấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The famous dramaturgist is working on a new historical play. (Nhà soạn kịch nổi tiếng đang làm việc cho một vở kịch lịch sử mới.)
- She studied literature to become a dramaturgist. (Cô ấy học văn học để trở thành một nhà viết kịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The dramaturgist's craft": nghệ thuật/kỹ thuật của nhà soạn kịch.
- The seminar focused on the dramaturgist's craft in the modern era. (Hội thảo tập trung vào nghệ thuật của nhà soạn kịch trong thời hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Dramaturge (n): (cùng nghĩa) nhà soạn kịch, nhà viết kịch.
- Dramaturgy (n): thuật soạn kịch, kỹ thuật biên kịch sân khấu.
- He has a deep understanding of dramaturgy. (Anh ấy có hiểu biết sâu sắc về thuật soạn kịch.)
- Playwright (n): nhà viết kịch (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Playwright: nhà viết kịch.
- Dramatist: nhà viết kịch, người soạn kịch.
danh từ
- nhà soạn kịch, nhà viết kịch