drambuie

Học thuật
Thân thiện
drambuie

A bartender pours a dram of Drambuie into a glass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại rượu mùi ngọt của Scotland: "Drambuie" tên thương hiệu của một loại rượu mùi (liqueur) vị ngọt, được làm từ rượu whisky Scotch pha trộn với mật ong, các loại thảo mộc gia vị.
    • Rượu tiêu thực, dùng sau bữa ăn: "Drambuie" thường được dùng như một loại rượu tiêu thực (digestif), uống sau bữa ăn để hỗ trợ tiêu hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He ordered a glass of Drambuie after dinner. (Anh ấy gọi một ly Drambuie sau bữa tối.)
    • Drambuie is a popular liqueur from Scotland. (Drambuie một loại rượu mùi nổi tiếng từ Scotland.)
    • She prefers to drink her Drambuie on the rocks. ( ấy thích uống Drambuie với đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Drambuie" như một thành phần trong cocktail: "Drambuie" thường được dùng để pha chế các loại cocktail cổ điển.
    • The Rusty Nail is a classic cocktail made with Scotch and Drambuie. (Rusty Nail một loại cocktail cổ điển được pha từ rượu Scotch Drambuie.)
Biến thể từ gần giống
  • Liqueur (n): rượu mùi (một loại rượu mạnh hương vị ngọt).
  • Digestif (n): rượu tiêu thực (rượu uống sau bữa ăn).
  • Whisky/Whiskey (n): rượu whisky, một loại rượu mạnh chưng cất từ ngũ cốc.
Từ đồng nghĩa
  • Cordial: rượu mùi (cách gọi khác, thường dùngmột số vùng).
  • After-dinner drink: thức uống sau bữa tối (cụm từ mô tả chức năng).
drambuie

A bartender pours a dram of Drambuie into a glass.

Noun
  1. một loại rượu tiêu thực, dùng sau bữa ăn
  2. rượu manh mùi thảo mộc của Scotch

Từ đồng nghĩa