drapement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự phủ vải xếp nếp: Chỉ kỹ thuật hoặc hành động phủ, treo vải một cách có nghệ thuật sao cho tạo thành các nếp gấp tự nhiên và trang trí.
- Sự xếp nếp: Chỉ kết quả hoặc hình thức của việc sắp xếp vải thành các nếp gấp, thường để tạo hiệu ứng thẩm mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le drapement de cette robe est magnifique. (Sự xếp nếp của chiếc váy này thật tuyệt đẹp.)
- L'artiste étudie le drapement des tissus dans la sculpture classique. (Nghệ sĩ nghiên cứu cách phủ vải xếp nếp trong điêu khắc cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong lĩnh vực thời trang và thiết kế, "drapement" chỉ kỹ thuật thiết kế, cắt may để vải ôm theo đường cong cơ thể và tạo thành các nếp gấp mềm mại.
- Ce créateur est connu pour son maîtrise du drapement. (Nhà thiết kế này nổi tiếng với sự tinh thông về kỹ thuật xếp nếp vải.)
- Trong nghệ thuật tạo hình (hội họa, điêu khắc), từ này mô tả cách diễn tả các nếp vải trên trang phục của nhân vật.
- Le drapement de la toge dans cette statue est très réaliste. (Cách xếp nếp của tấm áo choàng trong bức tượng này rất chân thực.)
Biến thể và từ gần giống
- Draper (động từ): phủ vải, treo vải tạo nếp.
- Draper un tissu sur une table. (Phủ một tấm vải lên bàn.)
- Drapé (danh từ giống đực/tính từ): phần vải được xếp nếp; có dáng xếp nếp.
- Une étoffe drapée. (Một tấm vải được xếp nếp.)
Từ đồng nghĩa
- Pli (danh từ giống đực): nếp gấp.
- Arrangement de tissu (cụm từ): cách sắp xếp vải.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "drapement")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "drapement")
danh từ giống đực
- sự phủ vải xếp nếp
- sự xếp nếp