drastically

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách mạnh mẽ, quyết liệt, hoặc triệt để, thường liên quan đến sự thay đổi đột ngột hoặc ảnh hưởng lớn.

dụ sử dụng
  • (Chính phủ đã cắt giảm kinh phí cho giáo dục một cách mạnh mẽ.)
  • (Sức khỏe của ấy đã cải thiện một cách triệt để sau ca phẫu thuật.)
  • (Khí hậukhu vực này đã thay đổi một cách quyết liệt trong thập kỷ qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Drastically" thường được dùng với các động từ chỉ sự thay đổi như để nhấn mạnh mức độ hoặc quy mô của hành động.
  • Trong văn viết trang trọng, có thể được thay thế bằng hoặc tùy ngữ cảnh.
Biến thể từ gần giống
  • Drastic (tính từ): mạnh mẽ, quyết liệt.
    • They took drastic measures to solve the problem. (Họ đã thực hiện các biện pháp quyết liệt để giải quyết vấn đề.)
  • Drasticness (danh từ): tính mạnh mẽ, quyết liệt (hiếm dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Radically: một cách triệt để, căn bản.
    • The company's policy changed radically. (Chính sách của công ty đã thay đổi một cách căn bản.)
  • Severely: một cách nghiêm trọng, khắc nghiệt.
    • The economy was severely affected by the crisis. (Nền kinh tế bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi cuộc khủng hoảng.)
  • Extremely: một cách cực kỳ.
    • The temperature dropped extremely low. (Nhiệt độ đã giảm cực kỳ thấp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến nào với "drastically", đây trạng từ thường đi kèm với động từ đơn lẻ.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ trực tiếp với "drastically", nhưng có thể dùng trong cụm như như một cách diễn đạt phổ biến.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

drastically
The company had to drastically reduce its spending.