drastique
Học thuậtThân thiện
Le gouvernement adopte une mesure drastique pour réduire la consommation d'eau en installant des limiteurs sur les fontaines publiques.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xổ, tẩy mạnh: Dùng để mô tả một loại thuốc có tác dụng rất mạnh, gây xổ hoặc tẩy ruột một cách triệt để.
- Hà khắc, quyết liệt, triệt để: Dùng để mô tả một biện pháp, hành động hoặc sự thay đổi cực kỳ mạnh mẽ, nghiêm khắc và thường có tác động sâu rộng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le médecin a prescrit un remède drastique. (Bác sĩ đã kê một phương thuốc xổ mạnh.)
- Le gouvernement a pris des mesures drastiques pour réduire l'inflation. (Chính phủ đã áp dụng các biện pháp hà khắc để giảm lạm phát.)
- Une réduction drastique des dépenses est nécessaire. (Một sự cắt giảm triệt để chi tiêu là cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Solution drastique": Giải pháp quyết liệt/triệt để.
- Face à la crise, ils ont choisi une solution drastique. (Trước khủng hoảng, họ đã chọn một giải pháp quyết liệt.)
"Changement drastique": Sự thay đổi mạnh mẽ/triệt để.
- Sa vie a connu un changement drastique après cet événement. (Cuộc sống của cô ấy đã có một sự thay đổi triệt để sau sự kiện đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Drasticité (danh từ giống cái): Tính chất hà khắc, quyết liệt.
- La drasticité de ces lois a été critiquée. (Tính hà khắc của những luật này đã bị chỉ trích.)
Từ đồng nghĩa
- Radical(e): triệt để, căn bản.
- Sévère: nghiêm khắc, khắc nghiệt.
- Extrême: cực đoan, cùng cực.
- Violent(e): mãnh liệt, dữ dội (về tác dụng).
Từ trái nghĩa
- Doux (douce): nhẹ nhàng, ôn hòa.
- Modéré(e): ôn hòa, vừa phải.
- Progressif(ve): tiệm tiến, dần dần.
Le gouvernement adopte une mesure drastique pour réduire la consommation d'eau en installant des limiteurs sur les fontaines publiques.
tính từ
- xổ, tẩy mạnh
- Purgatif drastiquethuốc xổ
- (kinh tế) tài chính hà khắc
- Mesures drastiquesbiện pháp hà khắc
danh từ giống đực
- thuốc xổ, thuốc tẩy mạnh