draught-hole

/'drɑ:fthoul/
Học thuật
Thân thiện
draught-hole

A worker inspects the draught-hole at the base of the furnace.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lỗ thông gió, lỗ thông hơi: Một lỗ hở được tạo ra chủ đích trong một cấu trúc (như sưởi, nung, tường) để cho phép luồng không khí lưu thông, thường nhằm mục đích cung cấp oxy cho sự cháy hoặc để thông khí, thoát khói.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The blacksmith checked the draught-hole to ensure the fire was burning efficiently. (Người thợ rèn kiểm tra lỗ thông gió để đảm bảo ngọn lửa đang cháy hiệu quả.)
    • A blocked draught-hole can cause smoke to fill the room. (Một lỗ thông hơi bị tắc có thể khiến khói tràn đầy phòng.)
    • They designed the kiln with several draught-holes at the base. (Họ thiết kế nung với nhiều lỗ thông gióphần đáy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to regulate the draught-hole": điều chỉnh lỗ thông gió.
    • You can control the temperature by regulating the size of the draught-hole. (Bạn có thể kiểm soát nhiệt độ bằng cách điều chỉnh kích thước của lỗ thông gió.)
Biến thể từ gần giống
  • Draught (danh từ, thường trong tiếng Anh Anh; tiếng Anh Mỹ: draft): luồng gió, sự thông gió.

    • There's a cold draught coming from the window. ( một luồng gió lạnh từ cửa sổ thổi vào.)
  • Air vent (danh từ): lỗ thông hơi, ống thông gió (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong ngữ cảnh chung).

  • Flue (danh từ): ống khói, ống dẫn khói (thường một ống dẫn, khác với một lỗ đơn giản).
Từ đồng nghĩa
  • Vent: lỗ thông hơi.
  • Air hole: lỗ thông khí.
  • Air intake: lỗ lấy gió.
Lưu ý
  • Draught-hole một danh từ ghép, kết hợp giữa "draught" (luồng gió/không khí) "hole" (lỗ). Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, xây dựng hoặc liên quan đến các thiết bị như sưởi, nung.
  • Trong tiếng Anh Mỹ, từ "draught" thường được viết "draft", vậy bạn đôi khi có thể gặp cách viết "draft-hole".
draught-hole

A worker inspects the draught-hole at the base of the furnace.

danh từ
  1. thỗ thông gió, lỗ thông hơi (trong ...)