draught-horse

/'drɑ:fthɔ:s/
Học thuật
Thân thiện
draught-horse

A farmer guides a draught-horse pulling a plough through a field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngựa kéo: Một con ngựa được nuôi huấn luyện đặc biệt để kéo các vật nặng như xe cộ, cày, hoặc các thiết bị nông nghiệp khác. Từ này nhấn mạnh vào công việc lao động nặng nhọc của con vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer used a strong draught-horse to pull the plough. (Người nông dân dùng một con ngựa kéo khỏe để kéo cái cày.)
    • Before tractors, draught-horses were essential for farm work and transportation. (Trước khi máy kéo, ngựa kéo thiết yếu cho công việc đồng áng vận chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work like a draught-horse": Làm việc cật lực, nặng nhọc như ngựa kéo.
    • He has been working like a draught-horse all week to finish the project. (Anh ấy đã làm việc cật lực cả tuần để hoàn thành dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Draught animal (n): Động vật kéo (một thuật ngữ chung hơn, có thể chỉ ngựa, , trâu... dùng để kéo).
    • Oxen are also common draught animals in many regions. ( đực cũng động vật kéo phổ biếnnhiều vùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Workhorse: Ngựa làm việc (có thể dùng theo nghĩa đen chỉ ngựa kéo hoặc nghĩa bóng chỉ người/thiết bị làm việc chăm chỉ).
  • Cart horse: Ngựa kéo xe.
Lưu ý
  • Chính tả: Từ này cũng có thể được viết "draft horse", đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ. Cả hai cách viết đều cùng nghĩa.
    • The American farmer preferred using a draft horse. (Người nông dân Mỹ thích dùng ngựa kéo hơn.)
draught-horse

A farmer guides a draught-horse pulling a plough through a field.

danh từ
  1. ngựa kéo (xe, cày)