draught-marks
/'drɑ:ftmɑ:ks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Số nhiều):
- Vạch đo tầm nước: Các vạch kẻ hoặc số được sơn ở mũi và đuôi tàu thủy, dùng để đo và đọc mức độ chìm của con tàu trong nước (độ sâu từ đáy tàu đến mặt nước), từ đó xác định lượng hàng hóa trên tàu và độ an toàn của hành trình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The captain checked the draught-marks to ensure the ship was not overloaded. (Thuyền trưởng kiểm tra vạch đo tầm nước để đảm bảo con tàu không bị quá tải.)
- Reading the draught-marks accurately is essential for calculating the ship's displacement. (Việc đọc vạch đo tầm nước một cách chính xác là rất cần thiết để tính toán lượng choán nước của tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To take draught readings": Thực hiện việc đo/đọc số liệu tầm nước.
- The officer went to the bow to take draught readings from the draught-marks. (Sĩ quan ra mũi tàu để đo đọc số liệu tầm nước từ các vạch đo tầm nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Draught (Anh) / Draft (Mỹ) (n): Tầm nước (độ chìm của tàu); cũng có thể chỉ luồng gió, bản nháp.
- Load line / Plimsoll line (n): Vạch tải trọng, một loại vạch quy chuẩn đánh dấu mức tải tối đa an toàn trên thân tàu, thường nằm gần draught-marks.
Từ đồng nghĩa
- Draft marks (cách viết phổ biến trong tiếng Anh Mỹ).
- Load marks (vạch tải, trong ngữ cảnh chung).
Lưu ý
- Draught-marks là một thuật ngữ chuyên ngành hàng hải. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được viết là draft marks.
- Các vạch này thường được đánh số theo đơn vị mét hoặc feet, giúp thuyền viên xác định nhanh chóng lượng hàng hóa đã xếp lên tàu hoặc đã dỡ xuống.
danh từ
- vạch đo tầm nước (thuyền, tàu)