draughtsmanship
/'drɑ:ftsmənʃip/
Học thuậtThân thiện
The architect's precise draughtsmanship is evident in the detailed building plans.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tài vẽ, tài vẽ đồ án: Chỉ kỹ năng, tài năng hoặc nghệ thuật trong việc vẽ, đặc biệt là vẽ kỹ thuật, bản vẽ kiến trúc, hoặc các bản vẽ chính xác và chi tiết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His precise draughtsmanship was essential for the engineering project. (Tài vẽ đồ án chính xác của anh ấy là yếu tố thiết yếu cho dự án kỹ thuật.)
- The artist is admired not only for his creativity but also for his exceptional draughtsmanship. (Người nghệ sĩ được ngưỡng mộ không chỉ vì sự sáng tạo mà còn vì tài vẽ xuất chúng của ông.)
- A career in architecture requires strong draughtsmanship. (Một sự nghiệp trong ngành kiến trúc đòi hỏi tài vẽ đồ án vững vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"technical draughtsmanship": tài vẽ kỹ thuật, kỹ năng vẽ các bản vẽ kỹ thuật.
- The machine's design showcases superb technical draughtsmanship. (Thiết kế của cỗ máy thể hiện tài vẽ kỹ thuật tuyệt vời.)
"architectural draughtsmanship": tài vẽ kiến trúc.
- The old blueprints are a testament to the architect's masterful architectural draughtsmanship. (Các bản vẽ kỹ thuật cũ là minh chứng cho tài vẽ kiến trúc bậc thầy của kiến trúc sư.)
Biến thể và từ gần giống
Draughtsman/Draughtswoman (n): người vẽ kỹ thuật, họa viên kiến trúc.
- She works as a draughtswoman for a construction firm. (Cô ấy làm họa viên kiến trúc cho một công ty xây dựng.)
Draftsmanship (n): cách viết khác (chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) của "draughtsmanship", cùng nghĩa.
- American English often uses "draftsmanship". (Tiếng Anh Mỹ thường dùng "draftsmanship".)
Từ đồng nghĩa
- Drawing skill: kỹ năng vẽ.
- Technical drawing ability: khả năng vẽ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
The architect's precise draughtsmanship is evident in the detailed building plans.
danh từ
- tài vẽ, tài vẽ đồ án