dravidien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) chủng tộc Đra-vi-đa: Chỉ những đặc điểm liên quan đến nhóm dân tộc và văn hóa bản địa chính của Nam Ấn Độ và một số vùng ở Sri Lanka, Pakistan.
- (Thuộc) ngôn ngữ Đra-vi-đa: Chỉ những đặc điểm liên quan đến họ ngôn ngữ chính ở Nam Ấn Độ, không thuộc hệ ngôn ngữ Ấn-Âu.
Danh từ giống đực:
- Nhóm ngôn ngữ Đra-vi-đa: Dùng để chỉ chính họ ngôn ngữ này, bao gồm các ngôn ngữ chính như Tamil, Telugu, Kannada và Malayalam.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Les langues dravidiennes sont parlées principalement dans le sud de l'Inde. (Các ngôn ngữ Đra-vi-đa được nói chủ yếu ở miền nam Ấn Độ.)
- L'architecture dravidienne a des caractéristiques distinctes. (Kiến trúc Đra-vi-đa có những đặc điểm riêng biệt.)
Danh từ:
- Le tamoul est un dravidien. (Tiếng Tamil là một ngôn ngữ thuộc nhóm Đra-vi-đa.)
- Il étudie la linguistique comparée des dravidiens. (Anh ấy nghiên cứu ngôn ngữ học so sánh của các ngôn ngữ Đra-vi-đa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Peuples dravidiens": Các dân tộc Đra-vi-đa.
- Les peuples dravidiens ont une histoire riche et ancienne. (Các dân tộc Đra-vi-đa có một lịch sử phong phú và lâu đời.)
- "Famille dravidienne": Họ ngôn ngữ Đra-vi-đa.
- La famille dravidienne comprend plus de 80 langues. (Họ ngôn ngữ Đra-vi-đa bao gồm hơn 80 ngôn ngữ.)
Biến thể và từ gần giống
- Dravidienne (tính từ giống cái): Dạng giống cái của "dravidien".
- Une langue dravidienne. (Một ngôn ngữ thuộc nhóm Đra-vi-đa.)
- Prédravidien (tính từ/danh từ): (Thuộc) thời kỳ/ngôn ngữ trước Đra-vi-đa.
- Des éléments prédravidiens dans la culture. (Những yếu tố tiền Đra-vi-đa trong văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ chỉ họ ngôn ngữ: Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Có thể mô tả là "famille linguistique du sud de l'Inde" (họ ngôn ngữ miền nam Ấn Độ).
tính từ
- (thuộc) chủng tộc Đra-vi-đa (Nam ấn Độ)
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) nhóm ngôn ngữ Đra-vi-đa