draw-plate
/'drɔ:pleit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Kỹ thuật):
- Bàn kéo sợi (kim loại): Một dụng cụ hoặc thiết bị trong gia công kim loại, có một hoặc nhiều lỗ có kích thước giảm dần, dùng để kéo dài và làm mỏng dây kim loại hoặc thanh kim loại bằng cách cho chúng đi qua các lỗ này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The jeweler used a draw-plate to make the silver wire thinner. (Người thợ kim hoàn đã sử dụng một bàn kéo sợi để làm mỏng sợi dây bạc.)
- This old draw-plate has holes of various diameters. (Chiếc bàn kéo sợi cũ này có các lỗ với đường kính khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to pull wire through a draw-plate": kéo dây qua bàn kéo sợi.
- The process involves pulling the copper wire through a series of holes in the draw-plate. (Quy trình liên quan đến việc kéo sợi dây đồng qua một loạt các lỗ trên bàn kéo sợi.)
Biến thể và từ gần giống
- Drawbench (n): máy kéo sợi, máy kéo dây (một máy lớn hơn thường được sử dụng cùng với bàn kéo sợi).
- Wire drawing (n): quá trình kéo sợi, kéo dây.
Từ đồng nghĩa
- Wire drawing plate: bàn kéo dây.
- Swage block: đe định hình (một dụng cụ có chức năng tương tự trong một số ngữ cảnh rèn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "draw-plate")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "draw-plate")
danh từ
- (kỹ thuật) bàn kéo sợi (kim loại)