draw-tongs

/'drɔ:tɔɳz/ Cách viết khác : (draw-vice) /'drɔ:vais/
Học thuật
Thân thiện
draw-tongs

A technician uses draw-tongs to tighten a cable.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Kìm căng dây: Một loại dụng cụ kỹ thuật, thường hình dạng giống kìm, được sử dụng để kéo căng hoặc siết chặt dây, cáp hoặc các vật liệu dạng sợi tương tự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The technician used a pair of draw-tongs to tighten the cable. (Kỹ thuật viên đã dùng một cái kìm căng dây để siết chặt cáp.)
    • Make sure the draw-tongs are properly adjusted before applying tension. (Hãy đảm bảo kìm căng dây được điều chỉnh đúng cách trước khi tạo lực căng.)
Biến thể từ gần giống
  • Draw-vice (danh từ): Một cách viết khác hoặc một biến thể của "draw-tongs", cùng chỉ dụng cụ kỹ thuật này.
draw-tongs

A technician uses draw-tongs to tighten a cable.

danh từ số nhiều
  1. (kỹ thuật) kìm căng dây