drawback

/'drɔ:bæk/
Học thuật
Thân thiện
drawback

The main drawback of the new design is its high cost.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điều trở ngại, mặt hạn chế, mặt không thuận lợi: Một đặc điểm tiêu cực hoặc một nhược điểm của một người, một kế hoạch, một tình huống hoặc một vật, làm giảm đi sự hấp dẫn hoặc hiệu quả của .
    • (Thương nghiệp) Sự hoàn thuế, sự giảm thuế: Số tiền thuế được hoàn lại hoặc giảm cho một nhà xuất khẩu, đặc biệt thuế đã đánh vào nguyên liệu nhập khẩu dùng để sản xuất hàng xuất khẩu.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chính: điều trở ngại):

    • The main drawback of this apartment is its small kitchen. (Mặt hạn chế chính của căn hộ này nhà bếp quá nhỏ.)
    • Living far from the city center has many drawbacks, such as a long commute. (Sống xa trung tâm thành phố nhiều bất lợi, chẳng hạn như quãng đường đi làm dài.)
    • He pointed out all the drawbacks to my plan. (Anh ấy đã chỉ ra tất cả những điểm yếu trong kế hoạch của tôi.)
  • Danh từ (nghĩa thương mại: sự hoàn thuế):

    • The company applied for a drawback on the imported materials used in manufacturing. (Công ty đã xin hoàn thuế đối với nguyên liệu nhập khẩu dùng trong sản xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a drawback": một nhược điểm.

    • Every solution has its own drawback. (Mỗi giải pháp đều nhược điểm riêng của .)
  • "to be a major/serious/significant drawback": một trở ngại lớn/nghiêm trọng/đáng kể.

    • The lack of public transportation is a major drawback for the neighborhood. (Việc thiếu phương tiện giao thông công cộng một hạn chế lớn đối với khu phố.)
  • "to outweigh the drawbacks": vượt trội hơn những nhược điểm.

    • The benefits of the new software far outweigh its drawbacks. (Những lợi ích của phần mềm mới vượt xa những hạn chế của .)
Biến thể từ gần giống
  • Disadvantage (n): bất lợi, điểm yếu (từ gần nghĩa phổ biến nhất).
  • Downside (n): mặt trái, khía cạnh tiêu cực.
  • Shortcoming (n): thiếu sót, khuyết điểm (thường dùng cho người hoặc hệ thống).
  • Limitation (n): giới hạn, sự hạn chế.
  • Hindrance (n): vật cản trở, sự trở ngại.
Từ đồng nghĩa
  • Disadvantage: bất lợi.
  • Downside: mặt trái.
  • Negative: điểm tiêu cực.
  • Minus: điểm trừ.
  • Weakness: điểm yếu.
  • Fault: lỗi, khuyết điểm.
Từ trái nghĩa
  • Advantage: lợi thế, ưu điểm.
  • Benefit: lợi ích.
  • Strength: điểm mạnh.
  • Asset: tài sản, lợi thế.
  • Plus: điểm cộng.
Lưu ý sử dụng
  • Drawback thường được dùng để nói về những điểm tiêu cực của một tình huống, một địa điểm, một kế hoạch, hoặc một vật thể vô tri, hơn của một người. Đối với khuyết điểm của con người, các từ như shortcoming, weakness, hoặc fault thường phù hợp hơn.
  • Trong ngữ cảnh thương mại (drawback với nghĩa hoàn thuế), đây một thuật ngữ chuyên ngành ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
drawback

The main drawback of the new design is its high cost.

danh từ
  1. điều trở ngại, mặt hạn chế, mặt không thuận lợi
  2. (thương nghiệp) số tiền thuế quan được trả lại, số tiền thuế quan được giảm (đối với hàng xuất)
  3. (+ from) sự khấu trừ, sự giảm