drawback
/'drɔ:bæk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự hoàn lại thuế nhập nguyên liệu: Trong lĩnh vực thương nghiệp, "drawback" chỉ việc hoàn trả thuế đã nộp cho nguyên liệu nhập khẩu khi sản phẩm làm từ nguyên liệu đó được xuất khẩu.
- Nhược điểm, khuyết điểm, mặt hạn chế: Nghĩa phổ biến hơn, "drawback" chỉ một khía cạnh tiêu cực, một bất lợi hoặc một trở ngại của một tình huống, kế hoạch hoặc sự vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'entreprise a bénéficié d'un drawback pour ses exportations. (Công ty đã được hưởng việc hoàn thuế nhập nguyên liệu cho hàng xuất khẩu của mình.)
- Le principal drawback de cet appartement est son manque de lumière. (Nhược điểm chính của căn hộ này là thiếu ánh sáng.)
- Chaque système a ses drawbacks. (Mỗi hệ thống đều có những mặt hạn chế của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"voir un/le drawback": nhìn thấy một/điểm bất lợi.
- Je vois un gros drawback à ce projet. (Tôi thấy một điểm bất lợi lớn trong dự án này.)
"être sans drawback": không có nhược điểm.
- Cette solution n'est malheureusement pas sans drawback. (Giải pháp này tiếc là không phải không có nhược điểm.)
Biến thể và từ gần giống
- Inconvénient (nm): nhược điểm, bất tiện. (Từ đồng nghĩa gần nhất với nghĩa phổ biến của "drawback").
- Désavantage (nm): bất lợi.
- Remboursement de droits (nm): sự hoàn trả thuế. (Cụm từ liên quan đến nghĩa chuyên ngành thương mại).
Từ đồng nghĩa
- Inconvénient: nhược điểm, bất tiện.
- Désavantage: bất lợi.
- Point négatif: điểm tiêu cực.
- Ombre au tableau: vết đen trong bức tranh (ý chỉ điểm xấu trong tổng thể tốt).
Từ trái nghĩa
- Avantage (nm): lợi thế, ưu điểm.
- Atout (nm): lợi thế.
- Point fort (nm): điểm mạnh.
danh từ giống đực
- (thương nghiệp) sự hoàn lại thuế nhập nguyên liệu