drawbar

/'drɔ:bɑ:/
Học thuật
Thân thiện
drawbar

A farmer attaches the drawbar to his tractor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thanh kéo, đòn kéo: Một thanh kim loại chắc chắn, thường móc hoặc khớp nốiđầu, được dùng để kéo hoặc nối một thiết bị (như toa tàu, máy nông nghiệp) vào phương tiện chủ động (như đầu máy xe lửa, máy kéo).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tractor's drawbar was attached to the plough. (Đòn kéo của máy kéo được gắn vào cái cày.)
    • Check the drawbar connection before starting the locomotive. (Hãy kiểm tra khớp nốithanh kéo trước khi khởi động đầu máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Drawbar pull": Lực kéo (tại điểm móc của thanh kéo). Đây thuật ngữ kỹ thuật chỉ lực tối đa một phương tiện có thể tạo ra để kéo một vật.
    • The drawbar pull of the engine determines what it can haul. (Lực kéo của động cơ quyết định những có thể kéo theo.)
Biến thể từ gần giống
  • Tow bar (n): Thanh kéo, thanh nối (thường dùng cho xe cộ đường bộ).
  • Hitch (n): Thiết bị móc nối.
Từ đồng nghĩa
  • Coupling bar: Thanh nối.
  • Pull bar: Thanh kéo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "drawbar")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "drawbar")

drawbar

A farmer attaches the drawbar to his tractor.

danh từ
  1. đòn kéo, thanh toán