drawbridge
/'drɔ:bridʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cầu có thể kéo lên hoặc xoay được: Một loại cầu được thiết kế để có thể di chuyển, thường là kéo lên, hạ xuống hoặc xoay sang một bên, nhằm ngăn chặn lối đi hoặc cho phép tàu thuyền lớn lưu thông bên dưới. Loại cầu này thường gắn liền với các lâu đài, pháo đài cổ hoặc các kênh đào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The guards raised the drawbridge to protect the castle from invaders. (Lính canh đã kéo cầu sắt lên để bảo vệ lâu đài khỏi quân xâm lược.)
- We had to wait for the drawbridge to lower so our boat could pass through the canal. (Chúng tôi phải đợi cầu sắt hạ xuống để thuyền của chúng tôi có thể đi qua kênh.)
- The old fort's drawbridge is still operational and is a popular tourist attraction. (Cầu sắt của pháo đài cổ vẫn còn hoạt động và là một điểm thu hút khách du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To raise/lower the drawbridge": Kéo cầu lên/Hạ cầu xuống. Đây là cụm từ mô tả hành động điều khiển cầu.
- The castle gate was closed and the drawbridge was raised. (Cổng thành đóng lại và cầu sắt được kéo lên.)
- "A metaphorical drawbridge": Cầu sắt ẩn dụ. Thường dùng để chỉ sự ngăn cách, phòng thủ hoặc sự kiểm soát ra vào trong các tình huống xã hội hoặc chính trị.
- The company pulled up the drawbridge after the merger, restricting access to external partners. (Công ty đã đóng cửa sau vụ sáp nhập, hạn chế tiếp cận với các đối tác bên ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Bascule bridge (n): Cầu bập bênh, một loại cầu di động hoạt động dựa trên nguyên lý đối trọng, là một dạng drawbridge hiện đại.
- Lift bridge (n): Cầu nâng, một loại cầu có thể nâng lên theo phương thẳng đứng.
- Swing bridge (n): Cầu xoay, một loại cầu xoay ngang để mở lối cho tàu thuyền.
Từ đồng nghĩa
- Movable bridge: Cầu di động (từ chung hơn, bao gồm nhiều loại cầu có thể di chuyển).
Thành ngữ liên quan
- "To pull up the drawbridge": (Nghĩa bóng) Tự cô lập, ngừng giao tiếp hoặc hợp tác với bên ngoài; áp dụng chính sách bảo thủ, khép kín.
- After the scandal, the politician pulled up the drawbridge and refused all interviews. (Sau vụ bê bối, chính trị gia đó đóng cửa im lặng và từ chối mọi cuộc phỏng vấn.)