drawerful

/'drɔ:ful/
Học thuật
Thân thiện
drawerful

A drawerful of colorful socks spills onto the floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một ngăn kéo (đầy): Lượng vật phẩm đủ để lấp đầy một ngăn kéo. Từ này nhấn mạnh đến số lượng hoặc khối lượng chứa trong một ngăn kéo, thay vì bản thân chiếc ngăn kéo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She sorted through a drawerful of old photographs. ( ấy lục lọi qua một ngăn kéo đầy ảnh .)
    • He found a drawerful of mismatched socks. (Anh ấy tìm thấy một ngăn kéo đầy những đôi tất lẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a drawerful of memories": Một ngăn kéo đầy những vật kỷ niệm, thường mang ý nghĩa hoài niệm.
    • Cleaning the attic, I discovered a drawerful of memories from my childhood. (Dọn dẹp gác mái, tôi phát hiện ra một ngăn kéo đầy kỷ niệm thời thơ ấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Drawer (n): Ngăn kéo (chỉ vật đựng đồ).
    • The cutlery is in the top drawer. (Dao dĩa thìtrong ngăn kéo trên cùng.)
Từ đồng nghĩa
  • A drawer's worth: Một lượng tương đương với sức chứa của một ngăn kéo.
  • A heap/pile in a drawer: Một đống trong ngăn kéo.
drawerful

A drawerful of colorful socks spills onto the floor.

danh từ
  1. ngăn kéo (đầy)