drawing scale
/'dr:ɔ:iɳskeil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thước tỷ lệ: Một công cụ hình học, thường là một cây thước hoặc một thanh chia độ, được sử dụng để đo hoặc vẽ các chiều dài trên bản vẽ kỹ thuật, bản đồ hoặc sơ đồ theo một tỷ lệ xác định trước. Nó cho phép chuyển đổi giữa kích thước thực tế và kích thước được thể hiện trên bản vẽ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The architect used a drawing scale to accurately represent the building's dimensions on a small sheet of paper. (Kiến trúc sư đã sử dụng một thước tỷ lệ để thể hiện chính xác kích thước của tòa nhà trên một tờ giấy nhỏ.)
- Before you measure the line on the map, check the drawing scale in the corner. (Trước khi đo đường kẻ trên bản đồ, hãy kiểm tra thước tỷ lệ ở góc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To read a drawing scale": Đọc và hiểu các tỷ lệ trên thước tỷ lệ.
- Engineering students must learn how to read a drawing scale correctly. (Sinh viên kỹ thuật phải học cách đọc thước tỷ lệ một cách chính xác.)
"Scale of a drawing": Tỷ lệ của bản vẽ (đây là khái niệm liên quan, không phải là từ ghép với "drawing scale").
- The scale of the drawing was 1:100, meaning one centimeter on paper equaled one meter in reality. (Tỷ lệ của bản vẽ là 1:100, nghĩa là một centimet trên giấy tương đương một mét trong thực tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Scale ruler (n): Thước tỷ lệ (cách gọi khác, đồng nghĩa).
- Architect's scale (n): Thước tỷ lệ kiến trúc (một loại thước tỷ lệ chuyên dụng).
- Engineer's scale (n): Thước tỷ lệ kỹ thuật (một loại thước tỷ lệ chuyên dụng).
Từ đồng nghĩa
- Scale ruler: Thước tỷ lệ.
- Proportional scale: Thước tỷ lệ theo tỷ lệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "drawing scale")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến "drawing scale")
danh từ
- thước tỷ lệ