drawing-room

/'drɔ:iɳrum/
Học thuật
Thân thiện
drawing-room

A family gathers in the drawing-room for afternoon tea.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng khách: Một căn phòng trang trọng trong một ngôi nhà, thường được dùng để tiếp đón khách. Đây nơi các thành viên trong gia đình khách mời có thể trò chuyện, thư giãn.
    • Buổi tiếp khách (trong triều): Một sự kiện xã giao trang trọng, đặc biệt tại cung điện hoặc nơicủa giới quý tộc, nơi các vị khách được tiếp đón.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After dinner, the ladies retired to the drawing-room for tea and conversation. (Sau bữa tối, các quý lui vào phòng khách để uống trà trò chuyện.)
    • The ambassador was received in the royal drawing-room. (Vị đại sứ đã được tiếp đón trong buổi tiếp khách của hoàng gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Withdraw to the drawing-room": Lui vào phòng khách (một cụm từ lịch sự, thường dùng trong bối cảnh xã hội trang trọng hoặc lịch sử).
    • Following the meal, the guests withdrew to the drawing-room. (Sau bữa ăn, các vị khách lui vào phòng khách.)
Biến thể từ gần giống
  • Living room (n): Phòng khách (cách gọi phổ biến hiện đại hơn, ít trang trọng hơn "drawing-room").
  • Parlor (n): Phòng khách (một từ cổ hơn, có thể dùng cho phòng khách hoặc phòng chờ trong một số ngữ cảnh).
  • Sitting room (n): Phòng khách (nhấn mạnh chức năng nơi để ngồi thư giãn).
Từ đồng nghĩa
  • Reception room: Phòng tiếp khách.
  • Lounge: Phòng đợi, phòng thư giãn (có thể ít trang trọng hơn).
Lưu ý
  • "Drawing-room" một từ tính chất lịch sử trang trọng, thường gặp trong văn học hoặc khi mô tả xã hội thế kỷ 18, 19. Trong tiếng Anh hiện đại, "living room" được sử dụng phổ biến hơn. Từ này bắt nguồn từ việc ban đầu đây căn phòng mọi người "withdraw" (rút lui, lui vào) sau bữa ăn.
drawing-room

A family gathers in the drawing-room for afternoon tea.

danh từ
  1. phòng khách (nơi các thường lui sang sau khi dự tiệc)
  2. buổi tiếp khách (trong triều)

Từ chứa "drawing-room"