dray-horse

/'dreihɔ:s/
Học thuật
Thân thiện
dray-horse

A dray-horse pulls a heavy cart loaded with barrels.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngựa kéo xe không lá chắn (để đồ nặng): Một con ngựa to khỏe, được nuôi huấn luyện đặc biệt để kéo các xe chở hàng nặng, thường loại xe không thành chắn (dray).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The brewery used a powerful dray-horse to deliver barrels of beer. (Nhà máy bia sử dụng một con ngựa kéo xe mạnh mẽ để giao những thùng bia.)
    • In the 19th century, the dray-horse was a common sight in industrial cities. (Vào thế kỷ 19, ngựa kéo xe cảnh tượng phổ biếncác thành phố công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as strong as a dray-horse": khỏe như ngựa kéo xe (thành ngữ so sánh về sức mạnh).
    • After years of manual labor, he was as strong as a dray-horse. (Sau nhiều năm lao động chân tay, anh ấy khỏe như ngựa kéo xe.)
Biến thể từ gần giống
  • Dray (n): Xe chở hàng nặng, bốn bánh, không thành chắn, thường do ngựa kéo.
  • Cart-horse (n): Ngựa kéo xe (nói chung, có thể chỉ các loại xe nhỏ hơn).
  • Draught horse (n): (Cách viết khác) Ngựa kéo xe, ngựa thồ.
Từ đồng nghĩa
  • Draught horse: Ngựa kéo.
  • Workhorse: Ngựa lao động; (nghĩa bóng) người hoặc vật làm việc cần cù, bền bỉ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ 'dray-horse'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'dray-horse'.

dray-horse

A dray-horse pulls a heavy cart loaded with barrels.

danh từ
  1. ngựa kéo xe không lá chắn (để đồ nặng)