drayman

/'dreimən/
Học thuật
Thân thiện
drayman

A drayman drives his cart along a country road.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đánh xe ngựa chở hàng: "Drayman" chỉ một người đàn ông công việc lái một chiếc xe ngựa chở hàng hóa nặng, thường thùng rượu bia hoặc các hàng hóa cồng kềnh khác. Công việc này phổ biến trong quá khứ, trước khi xe tải hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The drayman delivered barrels of ale to the tavern. (Người đánh xe ngựa chở hàng giao những thùng rượu ale đến quán rượu.)
    • In the 19th century, a drayman was a common sight on city streets. (Vào thế kỷ 19, người đánh xe ngựa chở hàng một cảnh tượng phổ biến trên các con phố thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu mang tính lịch sử được sử dụng để mô tả một nghề nghiệp cụ thể trong các giai đoạn trước đây, đặc biệt liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa cho các nhà máy bia, xưởngrượu hoặc nhà kho.
Biến thể từ gần giống
  • Dray (n): xe ngựa bốn bánh, thấp, không thành chắn, dùng để chở hàng nặng.
    • The dray was loaded with wooden crates. (Chiếc xe ngựa chở hàng được chất đầy những thùng gỗ.)
  • Draymen (n): dạng số nhiều của "drayman".
Từ đồng nghĩa
  • Carter: người đánh xe ngựa chở hàng (nói chung).
  • Teamster: người điều khiển một đội ngựa kéo (ở Mỹ, hiện đại hơn có thể chỉ người lái xe tải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
drayman

A drayman drives his cart along a country road.

danh từ
  1. người đánh xekhông lá chắn

Từ gần giống