dreaded

Học thuật
Thân thiện
dreaded

The doctor reassured the patient that the disease is no longer the dreaded condition it once was.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây ra sự sợ hãi, kinh hãi, khiếp đảm: Dùng để mô tả một điều đó được biết đến hoặc được cảm nhận rất đáng sợ, gây ra nỗi lo lắng hoặc sợ hãi sâu sắc.
    • Đáng sợ, khủng khiếp: Thường dùng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng, tiêu cực hoặc hậu quả nặng nề của một sự việc, tình trạng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The dreaded day of the final exam has finally arrived. (Ngày thi cuối kỳ đáng sợ cuối cùng cũng đã đến.)
    • He had to face his dreaded boss after making a big mistake. (Anh ấy phải đối mặt với ông chủ đáng sợ của mình sau khi phạm một sai lầm lớn.)
    • Polio is no longer the dreaded disease it once was. (Bệnh bại liệt không còn căn bệnh đáng sợ như trước kia nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The dreaded [something]": Một cấu trúc phổ biến, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết để chỉ một điều đó mọi người đều biết sợ hãi.
    • Everyone fears the dreaded "F" on their report card. (Mọi người đều sợ hãi điểm "F" đáng sợ trên bảng điểm của mình.)
  • Dùng như một tính từ đứng trước danh từ để nhấn mạnh sự tiêu cực đã được biết trước.
    • She received the dreaded phone call from the hospital. ( ấy đã nhận được cuộc gọi điện thoại khủng khiếp từ bệnh viện.)
Biến thể từ gần giống
  • Dread (động từ/danh từ): Khiếp sợ, sợ hãi; nỗi sợ hãi.
    • I dread the thought of public speaking. (Tôi sợ hãi ý nghĩ phải nói trước công chúng.)
  • Dreadful (tính từ): Khủng khiếp, tồi tệ.
    • We had dreadful weather during our vacation. (Chúng tôi đã gặp thời tiết tồi tệ trong kỳ nghỉ.)
  • Dire (tính từ): Thảm khốc, khủng khiếp (thường chỉ hậu quả nghiêm trọng).
    • The company is in dire financial straits. (Công ty đang trong tình trạng tài chính thảm khốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Feared: Được sợ hãi, đáng sợ.
  • Terrifying: Kinh hoàng, làm khiếp sợ.
  • Frightening: Đáng sợ, làm hoảng sợ.
  • Awful: Khủng khiếp, tồi tệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp với tính từ "dreaded". Các cụm động từ thường được hình thành với động từ gốc "dread").

Thành ngữ liên quan
  • Dread the thought of: Rất sợ phải nghĩ đến điều .
    • I dread the thought of working on weekends. (Tôi rất sợ phải nghĩ đến việc làm việc vào cuối tuần.)
  • Live in dread of: Sống trong nỗi sợ hãi về điều .
    • He lives in dread of losing his job. (Anh ấy sống trong nỗi sợ hãi mất việc.)
dreaded

The doctor reassured the patient that the disease is no longer the dreaded condition it once was.

Adjective
  1. làm cho kinh hãi, khiếp đảm, sợ hãi, run sợ