dream-hole

/'dri:mhoul/
Học thuật
Thân thiện
dream-hole

A small bird perches on the dream-hole of a stone tower.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lỗ sáng: Một lỗ hổng hoặc khoảng trống được tạo ra trên tường, đặc biệt các tháp hoặc tháp chuông, để cho ánh sáng tự nhiên lọt vào bên trong.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old bell tower has several dream-holes to illuminate the interior. (Tháp chuông vài lỗ sáng để chiếu sáng bên trong.)
    • Light streamed through the dream-hole in the castle wall. (Ánh sáng tràn qua lỗ sáng trên tường lâu đài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Kiến trúc lịch sử: Thuật ngữ chuyên ngành kiến trúc, chủ yếu dùng để mô tả đặc điểm thiết kế của các công trình cổ như nhà thờ, lâu đài hoặc pháo đài, nơi cần ánh sáng nhưng vẫn đảm bảo cấu trúc vững chắc.
    • The medieval architects used dream-holes for both light and ventilation. (Các kiến trúc sư thời trung cổ đã sử dụng các lỗ sáng cho cả mục đích chiếu sáng thông gió.)
Biến thể từ gần giống
  • Light well (n): Giếng trời (một không gian thẳng đứng trong tòa nhà để lấy ánh sáng).
  • Aperture (n): Lỗ hổng, khe hở (từ chung hơn, chỉ bất kỳ khe hở nào).
  • Embrasure (n): Lỗ châu mai (lỗ hổng trên tường thành để bắn súng, khác với "dream-hole" chủ yếu để lấy sáng).
Từ đồng nghĩa
  • Light hole: Lỗ lấy sáng.
  • Opening: Khe hở, lỗ mở.
Lưu ý
  • "Dream-hole" một thuật ngữ khá chuyên biệt cổ, ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản mô tả kiến trúc lịch sử.
dream-hole

A small bird perches on the dream-hole of a stone tower.

danh từ
  1. lỗ sáng (lỗ hổng để lọt ánh sáng trên tháp, tháp chuông...)