dream-land
/'dri:mlænd/ Cách viết khác : (dream-world) /'dri:mwə:ld/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xứ mơ, thế giới mộng mơ: Một nơi tưởng tượng, đẹp đẽ và lý tưởng, thường tồn tại trong suy nghĩ hoặc giấc mơ, tách biệt với thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her stories often transport readers to a magical dream-land. (Những câu chuyện của cô ấy thường đưa độc giả đến một xứ mơ kỳ diệu.)
- He retreated into his own dream-land to escape the pressures of daily life. (Anh ấy lẩn trốn vào xứ mơ của riêng mình để thoát khỏi áp lực cuộc sống thường ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to live in a dream-land": sống trong mộng tưởng, không thực tế.
- If you think you can succeed without hard work, you're living in a dream-land. (Nếu bạn nghĩ mình có thể thành công mà không chăm chỉ, bạn đang sống trong mộng tưởng.)
Biến thể và từ gần giống
- Dream-world (danh từ): thế giới mộng mơ (cùng nghĩa với "dream-land").
- His paintings depict a colorful dream-world. (Những bức tranh của anh ấy mô tả một thế giới mộng mơ đầy màu sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Fantasy world: thế giới tưởng tượng.
- Utopia: xứ sở không tưởng, xã hội lý tưởng.
Thành ngữ liên quan
- A pipe dream: một giấc mơ viển vông, không thực tế.
- Becoming a famous actor overnight is just a pipe dream. (Trở thành diễn viên nổi tiếng chỉ sau một đêm chỉ là một giấc mơ viển vông.)