dream-reader

/'dri:m,ri:də/
Học thuật
Thân thiện
dream-reader

A dream-reader studies the symbols in a person's sleeping vision.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đoán mộng: Một người tuyên bố khả năng giải thích ý nghĩa của những giấc mơ của người khác, thường dựa trên niềm tin tâm linh, truyền thống hoặc biểu tượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She visited a dream-reader to understand her recurring nightmare. ( ấy đã đến gặp một người đoán mộng để hiểu về cơn ác mộng tái diễn của mình.)
    • In some cultures, the village elder acts as the dream-reader. (Ở một số nền văn hóa, trưởng làng đóng vai trò người đoán mộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to consult a dream-reader": tham vấn một người đoán mộng.
    • People often consult a dream-reader when they have vivid or disturbing dreams. (Mọi người thường tham vấn người đoán mộng khi họ những giấc mơ sống động hoặc gây phiền muộn.)
Biến thể từ gần giống
  • Dream interpretation (n): sự giải đoán giấc mơ, việc giải thích ý nghĩa giấc mơ.

    • The book is about the history of dream interpretation. (Cuốn sách nói về lịch sử của việc giải đoán giấc mơ.)
  • Oneiromancy (n): thuật bói giấc mơ (một từ học thuật).

    • Oneiromancy was practiced in ancient civilizations. (Thuật bói giấc mơ đã được thực hành trong các nền văn minh cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Oneiromancer: nhà giải mộng, người thực hành thuật bói giấc mơ (từ học thuật).
  • Dream interpreter: người giải thích giấc mơ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ ghép 'dream-reader')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến 'dream-reader')

dream-reader

A dream-reader studies the symbols in a person's sleeping vision.

danh từ
  1. người đoán mộng