dreamily
/'dri:mili/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách mơ màng, mơ mộng: Diễn tả trạng thái hoặc hành động được thực hiện với tâm trạng đắm chìm trong suy nghĩ, tưởng tượng, giống như đang trong một giấc mơ, thường với vẻ thư thái, xa xăm và ít chú ý đến thực tại xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- She stared dreamily out of the window, lost in her thoughts. (Cô ấy nhìn mơ màng ra ngoài cửa sổ, chìm đắm trong suy nghĩ của mình.)
- "She would look beautiful in the new dress," Tommy said dreamily. ("Cô ấy sẽ trông thật xinh đẹp trong chiếc váy mới," Tommy nói một cách mơ mộng.)
- He smiled dreamily, remembering his childhood. (Anh ấy mỉm cười mơ màng, nhớ về tuổi thơ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng để miêu tả giọng nói hoặc lời nói: Khi ai đó nói với giọng điệu nhẹ nhàng, chậm rãi và đầy mộng mơ, thể hiện sự đắm chìm trong cảm xúc hoặc hình ảnh tưởng tượng.
- He whispered dreamily about his plans to travel the world. (Anh ấy thì thầm một cách mơ mộng về kế hoạch du lịch vòng quanh thế giới của mình.)
Dùng để miêu tả cử chỉ, hành động: Miêu tả một hành động được thực hiện một cách chậm rãi, thiếu tập trung vào thực tại, như thể tâm trí đang ở một nơi khác.
- She stirred her tea dreamily, not noticing the time. (Cô ấy khuấy cốc trà một cách mơ màng, không để ý đến thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Dreamy (tính từ): mơ màng, mộng mơ.
- She had a dreamy expression on her face. (Cô ấy có một vẻ mặt mơ màng.)
- Daydream (động từ/danh từ): mơ mộng (về ban ngày), giấc mơ giữa ban ngày.
- He often daydreams during meetings. (Anh ấy thường mơ mộng trong các cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
- Absentmindedly: một cách lơ đãng, vô ý (tập trung vào việc khác).
- Pensively: một cách trầm tư, suy nghĩ sâu sắc.
- Wistfully: một cách đầy luyến tiếc, mong mỏi.
Từ trái nghĩa
- Alertly: một cách cảnh giác, tỉnh táo.
- Attentively: một cách chú ý, tập trung.
- Practically: một cách thực tế.
phó từ
- như trong giấc mơ
- mơ màng, mơ mộng