dress rack

Học thuật
Thân thiện
dress rack

A sales associate arranges dresses on a dress rack.

Từ "dress rack" trong tiếng Anh có nghĩa "giá treo quần áo" hay "giá treo váy" thường được sử dụng để chỉ một thiết bị hoặc cấu trúc được dùng để treo quần áo, đặc biệt váy, trong các cửa hàng thời trang hoặc trong các không gian trưng bày. giúp tổ chức trình bày quần áo một cách gọn gàng thu hút khách hàng.

Cách sử dụng từ "dress rack":
  1. Sử dụng cơ bản:

    • "The store has a beautiful dress rack displaying the latest fashion." (Cửa hàng một giá treo váy đẹp đang trưng bày thời trang mới nhất.)
  2. Sử dụng nâng cao:

    • "She carefully arranged the dresses on the dress rack to create an eye-catching display." ( ấy cẩn thận sắp xếp những chiếc váy trên giá treo để tạo ra một màn trình diễn thu hút ánh nhìn.)
Các biến thể của từ:
  • "Clothes rack": Giá treo quần áo nói chung, không chỉ riêng váy.

    • dụ: "I need a clothes rack to organize my wardrobe."
  • "Garment rack": Tương tự như clothes rack, nhưng thường chỉ các loại quần áo chưa được gấp lại.

    • dụ: "The garment rack was full of new arrivals."
Từ gần giống từ đồng nghĩa:
  • "Display rack": Giá trưng bày, có thể dùng cho nhiều loại sản phẩm chứ không riêng quần áo.
  • "Hanger": Móc treo, thường một thiết bị nhỏ dùng để treo từng chiếc áo hoặc váy.
Idioms phrasal verbs liên quan:
  • "Hang up": Treo lên, có thể dùng khi nói về việc treo quần áo lên giá.

    • dụ: "Don't forget to hang up your dress after you're done wearing it."
  • "Rack up": Tích lũy, thường dùng trong ngữ cảnh khác, nhưng có thể liên quan đến việc "tích lũy" hàng hóa để trưng bày.

    • dụ: "They managed to rack up many sales during the holiday season."
Kết luận:

Từ "dress rack" không chỉ đơn thuần một món đồ nội thất, còn một phần quan trọng trong việc trưng bày tổ chức quần áo trong các cửa hàng thời trang.

dress rack

A sales associate arranges dresses on a dress rack.

Noun
  1. giá treo quần áo bày bán trong cửa hàng

Từ gần giống

Từ chứa "dress rack"