dress-guard

/'dresgɑ:d/
Học thuật
Thân thiện
dress-guard

A woman attaches a dress-guard to her bicycle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lưới che bánh xe: Một tấm lưới hoặc tấm chắn được gắn vào khung xe đạp, thườngphía trên bánh sau, với mục đích chính ngăn không cho quần áo (đặc biệt váy dài hoặc áo dài) bị cuốn vào nan hoa hoặc bị bẩn khi di chuyển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The vintage bicycle still has its original dress-guard. (Chiếc xe đạp cổ vẫn còn giữ nguyên tấm lưới che bánh xe ban đầu của .)
    • She installed a dress-guard on her bike to protect her traditional dress while cycling. ( ấy lắp một tấm lưới che bánh xe vào chiếc xe đạp của mình để bảo vệ áo dài khi đạp xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wicker dress-guard": Lưới che bánh xe được làm bằng vật liệu mây, tre đan, thường thấy trên các mẫu xe đạp cổ điển hoặc xe đạp thồ.
    • The bicycle's elegant design was completed with a wicker dress-guard. (Thiết kế thanh lịch của chiếc xe đạp được hoàn thiện với một tấm lưới che bằng mây đan.)
Biến thể từ gần giống
  • Mudguard (n): Chắn bùn (bộ phận che bánh xe để ngăn bùn, nước văng lên).
  • Fender (n): chắn bánh xe (từ thông dụng hơn, có thể dùng cho xe đạp, xe máy, ô tô).
Từ đồng nghĩa
  • Skirt guard: Tấm chắn váy (cách gọi khác với cùng chức năng).
  • Coat guard: Tấm chắn áo (ít phổ biến hơn).
dress-guard

A woman attaches a dress-guard to her bicycle.

danh từ
  1. lưới xe đạp (để khỏi rách áo dài váy phụ nữ)