dressant

Học thuật
Thân thiện
dressant

Un mineur examine une veine dressant dans la galerie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vỉa dốc đứng: Trong ngành mỏ, "dressant" chỉ một vỉa quặng hoặc lớp đất đá độ dốc rất cao, gần như thẳng đứng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les mineurs ont du mal à exploiter ce dressant. (Các thợ mỏ gặp khó khăn trong việc khai thác vỉa dốc đứng này.)
    • La sécurité est primordiale dans un dressant. (An toàntối quan trọng trong một vỉa dốc đứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật chuyên ngành khai thác mỏ. mô tả một đặc điểm địa chất cụ thể ảnh hưởng trực tiếp đến phương pháp khai thác.
Biến thể từ gần giống
  • Dresser (động từ): có nghĩa chính là "dựng lên", "sắp xếp", "huấn luyện". Từ "dressant" trong ngữ cảnh này bắt nguồn từ ý nghĩa "dựng đứng".
  • Couche (danh từ giống cái): vỉa, lớp (quặng, than).
  • Veine (danh từ giống cái): mạch, vỉa (quặng).
Từ đồng nghĩa
  • Véritable dressant: vỉa dốc đứng thực sự.
  • Vîa đứng: (cách dịch trực tiếp sang tiếng Việt).
Lưu ý
  • "Dressant" là một thuật ngữ kỹ thuật rất chuyên ngành. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, từ này không được sử dụng.
dressant

Un mineur examine une veine dressant dans la galerie.

danh từ giống đực
  1. (ngành mỏ) vỉa dốc đứng