dresseuse

Học thuật
Thân thiện
dresseuse

La dresseuse apprend au chien à s'asseoir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Người huấn luyện (động vật): Một người phụ nữ kỹ năng nghề nghiệp huấn luyện động vật, dạy chúng thực hiện các hành vi, mệnh lệnh hoặc tiết mục cụ thể. Từ này nhấn mạnh giới tính nữ của người huấn luyện.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La dresseuse travaille avec les lions dans le cirque. (Người nữ huấn luyện viên làm việc với những con sư tử trong rạp xiếc.)
    • C'est une dresseuse de chevaux très expérimentée. ( ấymột người huấn luyện ngựa rất giàu kinh nghiệm.)
    • La dresseuse a réussi à apprendre un nouveau tour à son chien. (Người nữ huấn luyện đã thành công trong việc dạy chú chó của ấy một trò mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dresseuse d'animaux sauvages": Nữ huấn luyện viên thú hoang.
    • Elle rêvait de devenir dresseuse d'animaux sauvages. ( ấy mơ ước trở thành nữ huấn luyện viên thú hoang.)
  • "Dresseuse professionnelle": Nữ huấn luyện viên chuyên nghiệp.
    • Pour ce rôle, ils ont engagé une dresseuse professionnelle. (Với vai diễn này, họ đã thuê một nữ huấn luyện viên chuyên nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Dresseur (danh từ giống đực): Người huấn luyện (động vật). Đâydạng giống đực tương ứng.
    • Le dresseur et sa dresseuse travaillent en équipe. (Người huấn luyện viên nam nữ huấn luyện viên nữ làm việc theo nhóm.)
  • Dressage (danh từ giống đực): Hành động huấn luyện, sự huấn luyện.
    • Le dressage de ce chien a pris six mois. (Việc huấn luyện chú chó này đã mất sáu tháng.)
  • Dresser (động từ): Huấn luyện, dạy dỗ (động vật); dựng lên.
    • Il faut beaucoup de patience pour dresser un animal. (Cần rất nhiều kiên nhẫn để huấn luyện một con vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Dompteuse (danh từ giống cái): Nữ người thuần phục thú (thường dùng trong xiếc, với thú dữ).
  • Éducatrice canine (danh từ giống cái): Nữ chuyên gia giáo dục/huấn luyện chó (từ chuyên môn hơn, hiện đại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này. Các cụm động từ liên quan thường đi với động từ gốc "dresser".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "dresseuse".)

dresseuse

La dresseuse apprend au chien à s'asseoir.

danh từ
  1. người luyện, người luyện tập
    • Dresseur de chiens
      người luyện tập chó