dressing sack

Học thuật
Thân thiện
dressing sack

A woman wears a dressing sack over her nightgown.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo vét rộng của phụ nữ, mặcngoài váy: Một loại áo khoác nhẹ, rộng rãi, không cúc hoặc buộc phía trước, được phụ nữ mặc bên ngoài váy lót hoặc trang phục ngủ để giữ ấm hoặc che đậy trong khi trang điểm hoặc làm tóc vào buổi sáng. Đây một loại trang phục lịch sử, phổ biến vào thế kỷ 18 19.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the 19th century, a lady might wear a dressing sack over her chemise while having her hair arranged. (Vào thế kỷ 19, một quý có thể mặc một chiếc áo vét rộng bên ngoài áo lót trong khi được làm tóc.)
    • The painting depicts a woman in her boudoir, wearing an elegant lace-trimmed dressing sack. (Bức tranh mô tả một người phụ nữ trong phòng trang điểm, mặc một chiếc áo vét rộng được viền ren thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Historical/Descriptive Context: Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, mô tả trang phục cổ điển.
    • The museum's costume collection includes several dressing sacks from the Victorian era. (Bộ sưu tập trang phục của bảo tàng vài chiếc áo vét rộng từ thời Victoria.)
Biến thể từ gần giống
  • Dressing gown (n): Áo choàng tắm, áo choàng mặcnhà. (Đây một từ riêng biệt, hiện đại phổ biến hơn, dùng cho cả nam nữ.)
  • Peignoir (n): Áo choàng lụa mỏng của phụ nữ, thường mặc sau khi tắm hoặc khi ngủ. (Từ mượn tiếng Pháp, ý nghĩa tương tự nhưng thường gợi cảm hơn.)
  • Wrapper (n): Áo choàng nhà rộng rãi. (Một từ đồng nghĩa lịch sử khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Morning gown: Áo choàng buổi sáng (một tên gọi khác cùng thời kỳ).
  • Negligée: Áo choàng mỏng, trang nhã (thường làm từ chất liệu mỏng manh, trang trí công phu).
Lưu ý
  • "Dressing sack" một thuật ngữ cổ, hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh đương đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện nay, "dressing gown" hoặc "robe" những từ phổ biến hơn để chỉ áo choàng mặcnhà.
  • Từ này không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) liên quan trực tiếp do tính chất một danh từ chỉ trang phục lịch sử.
dressing sack

A woman wears a dressing sack over her nightgown.

Noun
  1. áo vét rộng của phụ nữ, mặcngoài váy

Từ đồng nghĩa