dressing-bell

/'dresiɳbel/
Học thuật
Thân thiện
dressing-bell

The dressing-bell rings to signal it is time to change for dinner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuông báo giờ mặc lễ phục: Một hồi chuông được rung lên trong các gia đình hoặc cộng đồng quy tắc nghiêm ngặt (như tại các trường nội trú, khách sạn cổ điển, hoặc gia quý tộc xưa) để báo hiệu cho mọi người biết đã đến giờ phải lên phòng thay trang phục trang trọng (thường veston, áo dài tay, váy dạ hội) trước bữa ăn tối chính thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dressing-bell rang at 7 PM, signaling the guests to prepare for dinner. (Hồi chuông báo giờ mặc lễ phục vang lên lúc 7 giờ tối, báo hiệu cho các vị khách chuẩn bị cho bữa tối.)
    • In the old manor, life was regulated by bells: the breakfast bell, the dressing-bell, and the dinner bell. (Trong tòa lâu đài , cuộc sống được điều chỉnh bởi những tiếng chuông: chuông báo ăn sáng, chuông báo mặc lễ phục chuông báo ăn tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to heed the dressing-bell": chú ý tuân theo tín hiệu của tiếng chuông báo mặc lễ phục.
    • All residents were expected to heed the dressing-bell and appear in appropriate attire. (Mọi cư dân đều được mong đợi phải tuân theo tiếng chuông báo xuất hiện trong trang phục phù hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Dinner bell (n): chuông báo giờ ăn tối (nói chung, không nhất thiết nhấn mạnh việc thay trang phục).
  • Bell (n): chuông, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh báo hiệu khác.
Từ đồng nghĩa
  • Summons to dress: tín hiệu gọi mặc trang phục (cụm từ mô tả, không phải một từ đơn).
  • Formal attire signal: tín hiệu trang phục trang trọng (cụm từ mô tả).
Lưu ý
  • Từ "dressing-bell" một từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc các xã hội tầng lớp với nghi thức nghiêm ngặt. Ngày nay, hiếm khi được sử dụng trong đời sống hiện đại thông thường.
dressing-bell

The dressing-bell rings to signal it is time to change for dinner.

danh từ
  1. chuông báo giờ mặc lễ phục (ăn cơm tối)