dressing-table
/'dresiɳ,teibl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bàn gương trang điểm: Một loại bàn có gắn gương, thường có ngăn kéo hoặc hộc tủ, được đặt trong phòng ngủ hoặc phòng thay đồ để ngồi trang điểm, chải chuốt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She sat at the dressing-table to brush her hair. (Cô ấy ngồi vào bàn gương trang điểm để chải tóc.)
- The antique dressing-table had three large mirrors. (Chiếc bàn gương trang điểm cổ có ba tấm gương lớn.)
- Her perfume bottles were neatly arranged on the dressing-table. (Những lọ nước hoa của cô ấy được xếp ngăn nắp trên bàn gương trang điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be seated at one's dressing-table": ngồi vào bàn trang điểm của mình.
- Every morning, she spends half an hour seated at her dressing-table. (Mỗi sáng, cô ấy dành nửa giờ ngồi ở bàn trang điểm của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Dresser (n, Mỹ): từ đồng nghĩa, cũng chỉ bàn gương trang điểm có ngăn kéo.
- Vanity table/vanity (n): một cách gọi khác cho bàn gương trang điểm, nhấn mạnh vào mục đích làm đẹp.
- Toilet table (n, cũ): từ cũ hơn để chỉ bàn gương trang điểm.
Từ đồng nghĩa
- Vanity (table): bàn trang điểm.
- Make-up table: bàn trang điểm.
danh từ
- bàn gương trang điểm ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) dresser)