dressmaking

/'dres,meikiɳ/
Học thuật
Thân thiện
dressmaking

A woman practices dressmaking by sewing a new garment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nghề may quần áo phụ nữ: "dressmaking" nghề hoặc kỹ năng chuyên biệt trong việc thiết kế, cắt may quần áo cho phụ nữ.
    • Việc may quần áo phụ nữ: Hành động hoặc quá trình tạo ra trang phục dành cho phụ nữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She studied dressmaking at a fashion college. ( ấy đã học nghề may quần áo phụ nữ tại một trường cao đẳng thời trang.)
    • Her dressmaking skills are exceptional; she can create a gown from scratch. (Kỹ năng may quần áo phụ nữ của ấy rất xuất sắc; ấy có thể tạo ra một chiếc váy dạ hội từ đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The art of dressmaking": nghệ thuật may trang phục phụ nữ, nhấn mạnh đến khía cạnh sáng tạo thủ công.
    • This course focuses on the art of dressmaking, from pattern drafting to final stitch. (Khóa học này tập trung vào nghệ thuật may trang phục phụ nữ, từ dựng rập đến đường may cuối cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dressmaker (n): thợ may quần áo phụ nữ.
    • My grandmother was a talented dressmaker. ( tôi một thợ may quần áo phụ nữ tài năng.)
Từ đồng nghĩa
  • Couture: ngành may mặc thời trang cao cấp (thường dùng trong bối cảnh sang trọng hơn).
  • Sewing: việc may nói chung (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành cho quần áo phụ nữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "dressmaking")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "dressmaking")

dressmaking

A woman practices dressmaking by sewing a new garment.

danh từ
  1. việc may quần áo đàn bà; nghề may quần áo đàn bà