dreyfusard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Sử học) Người ủng hộ Đại úy Alfred Dreyfus: Chỉ một người, đặc biệt là trong giai đoạn cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20 ở Pháp, tin vào sự vô tội của Alfred Dreyfus và tích cực đấu tranh để minh oan cho ông.
- Người thuộc phe Dreyfus: Chỉ thành viên của phong trào trí thức và chính trị ủng hộ việc xét lại bản án phản quốc năm 1894 chống lại Đại úy Dreyfus, một sự kiện gây chia rẽ sâu sắc xã hội Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Émile Zola était un dreyfusard célèbre. (Émile Zola là một người ủng hộ Dreyfus nổi tiếng.)
- L'affaire Dreyfus a divisé la France entre dreyfusards et antidreyfusards. (Vụ án Dreyfus đã chia rẽ nước Pháp thành phe ủng hộ Dreyfus và phe chống đối Dreyfus.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như tính từ (không biến đổi): Đôi khi được dùng với chức năng như một tính từ để mô tả lập trường, quan điểm.
- Il a tenu une position dreyfusard pendant toute l'affaire. (Ông ấy đã giữ vững lập trường ủng hộ Dreyfus trong suốt vụ án.)
- Nghĩa mở rộng: Trong bối cảnh hiện đại, đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để chỉ người đấu tranh cho công lý và chống lại sự oan sai của hệ thống tư pháp.
- Il se considère comme un dreyfusard des temps modernes. (Anh ấy tự coi mình là một chiến sĩ đấu tranh cho công lý của thời hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Antidreyfusard (danh từ giống đực): Người chống đối Dreyfus, người thuộc phe cho rằng Dreyfus có tội.
- Dreyfusisme (danh từ giống đực): Học thuyết hoặc phong trào ủng hộ Dreyfus.
- Dreyfusienne (tính từ giống cái): (Thuộc về) phe Dreyfus, có liên quan đến vụ án Dreyfus.
Từ đồng nghĩa
- Partisan de Dreyfus: Người ủng hộ Dreyfus.
- Révisionniste (trong bối cảnh Vụ án Dreyfus): Người chủ trương xét lại bản án (của Dreyfus).
Thành ngữ liên quan
- L'Affaire Dreyfus: Vụ án Dreyfus. Cụm từ này luôn gắn liền với từ "dreyfusard".
- Être du côté des dreyfusards: Ở về phe những người ủng hộ Dreyfus.
- Dans ce débat, il était clairement du côté des dreyfusards. (Trong cuộc tranh luận đó, ông ấy rõ ràng đứng về phe ủng hộ Dreyfus.)
danh từ giống đực
- (sử học) người về phe Đây-phuýt (một sĩ quan vị oan, mà sự kết án đã gây ra một mối chia rẽ lớn và lâu trong dư luận nước Pháp)