dried fruit
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Hoa quả sấy khô: Chỉ trái cây tươi đã được loại bỏ phần lớn hàm lượng nước thông qua các phương pháp sấy hoặc phơi khô, với mục đích bảo quản được lâu hơn.
- Trái cây khô: Cách gọi thông thường khác cho các loại trái cây đã qua quá trình làm khô.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dried fruit is a healthy snack. (Hoa quả sấy khô là một món ăn vặt tốt cho sức khỏe.)
- She added some dried fruit to her morning oatmeal. (Cô ấy thêm một ít trái cây khô vào cháo yến mạch buổi sáng.)
- This cake contains mixed dried fruit like raisins and apricots. (Chiếc bánh này có chứa hỗn hợp hoa quả sấy khô như nho khô và mơ khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a piece of dried fruit": một miếng/một loại trái cây khô.
- Would you like a piece of dried fruit? (Bạn có muốn một miếng trái cây khô không?)
"assorted dried fruit": các loại hoa quả sấy khô hỗn hợp.
- The gift basket was filled with assorted dried fruit and nuts. (Giỏ quà chứa đầy các loại hoa quả sấy khô hỗn hợp và các loại hạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Dried (tính từ): đã được làm khô.
- dried herbs (các loại thảo mộc khô)
- Fruit (danh từ): trái cây, hoa quả.
- Raisin (danh từ): nho khô (một loại dried fruit cụ thể).
- Prune (danh từ): mận khô (một loại dried fruit cụ thể).
- Apricot (danh từ): quả mơ; Dried apricot: mơ khô.
Từ đồng nghĩa
- Dehydrated fruit: trái cây đã khử nước (cách nói nhấn mạnh đến công nghệ).
- Preserved fruit: trái cây đã được bảo quản (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả đóng hộp, ngâm đường).
Lưu ý sử dụng
- "Dried fruit" thường được dùng như một danh từ số ít, chỉ chung nhóm thực phẩm này. Khi muốn đề cập đến nhiều loại hoặc nhiều miếng khác nhau, có thể dùng "dried fruits" (số nhiều).
- Khác với "candied fruit" (mứt trái cây tẩm đường), "dried fruit" chủ yếu chỉ qua quá trình làm khô, có thể có hoặc không thêm đường.