dried milk

Học thuật
Thân thiện
dried milk

A chef sprinkles dried milk into a mixing bowl.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Sữa khô: Một sản phẩm thực phẩm dạng bột được sản xuất bằng cách loại bỏ hầu hết nước từ sữa tươi thông qua quá trình bốc hơi sấy khô. Sản phẩm này thời hạn sử dụng lâu dài thường được pha lại với nước để sử dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This recipe calls for two tablespoons of dried milk. (Công thức này cần hai thìa canh sữa khô.)
    • Dried milk is a convenient ingredient to keep in the pantry for baking. (Sữa khô một nguyên liệu tiện lợi nên trong tủ đựng thức ăn để làm bánh.)
    • During the expedition, they relied on dried milk as a source of nutrition. (Trong chuyến thám hiểm, họ dựa vào sữa khô như một nguồn dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "reconstituted dried milk": sữa khô đã được pha lại với nước.
    • The taste of reconstituted dried milk is slightly different from fresh milk. (Hương vị của sữa khô đã pha lại hơi khác so với sữa tươi.)
Biến thể từ gần giàng
  • Powdered milk (n): sữa bột. (Đây một thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến với "dried milk").
  • Milk powder (n): sữa bột. (Cách gọi khác).
  • Dehydrated milk (n): sữa đã khử nước. (Thuật ngữ kỹ thuật hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Powdered milk: sữa bột.
  • Milk powder: sữa bột.
  • Dehydrated milk: sữa đã khử nước.
dried milk

A chef sprinkles dried milk into a mixing bowl.

Noun
  1. sữa khô

Từ đồng nghĩa