drift-ice
/'driftais/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Băng trôi: Chỉ những tảng băng hoặc mảng băng lớn tách ra từ các sông băng hoặc tảng băng lớn hơn, trôi nổi tự do trên mặt biển hoặc đại dương, di chuyển theo dòng hải lưu và gió.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ship carefully navigated through the field of drift-ice. (Con tàu cẩn thận điều hướng qua vùng băng trôi.)
- Scientists study drift-ice to understand ocean currents. (Các nhà khoa học nghiên cứu băng trôi để hiểu các dòng hải lưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "field of drift-ice": một vùng rộng lớn có nhiều băng trôi tập trung.
- The expedition encountered a vast field of drift-ice in the Arctic. (Đoàn thám hiểm đã gặp một vùng băng trôi rộng lớn ở Bắc Cực.)
Biến thể và từ gần giống
Ice floe (n): tảng băng trôi (thường dùng để chỉ một tảng băng trôi riêng lẻ, cụ thể).
- A polar bear was spotted on a large ice floe. (Một con gấu Bắc Cực được phát hiện trên một tảng băng trôi lớn.)
Pack ice (n): băng trôi dày đặc, băng tảng (chỉ một khối băng trôi rộng lớn và dày đặc được tạo thành từ nhiều tảng băng trôi kết lại).
- The vessel was trapped in the dense pack ice. (Con tàu bị mắc kẹt trong khối băng trôi dày đặc.)
Từ đồng nghĩa
- Floating ice: băng nổi (cách nói chung hơn).
- Sea ice: băng biển (chỉ băng hình thành từ nước biển đóng băng, có thể bao gồm cả băng trôi).
danh từ
- tảng băng trôi