drift-wood
/'driftwud/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gỗ trôi giạt: Chỉ những khúc gỗ, cành cây hoặc mảnh gỗ đã bị cuốn trôi và dạt vào bờ biển, bờ sông hoặc hồ sau một thời gian dài lênh đênh trên mặt nước.
- Củi rề: Một cách gọi khác, thường dùng trong văn chương hoặc đời sống, để chỉ loại gỗ này, nhấn mạnh đặc điểm là vật liệu có thể dùng làm củi đốt sau khi vớt lên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The beach was littered with driftwood after the storm. (Bãi biển ngập đầy gỗ trôi giạt sau cơn bão.)
- They collected driftwood to make a bonfire. (Họ nhặt củi rề để nhóm một đống lửa trại.)
- The artist created a sculpture from a piece of weathered driftwood. (Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc từ một khúc gỗ trôi giạt đã bị mài mòn bởi thời tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Tính từ hóa (Driftwood): Đôi khi được dùng như một tính từ để mô tả màu sắc hoặc vẻ ngoài xám xịt, mòn mỏi, giống như gỗ trôi giạt.
- She painted the walls a driftwood grey. (Cô ấy sơn tường một màu xám gỗ trôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Drift (động từ): Trôi giạt, trôi nổi.
- The boat began to drift out to sea. (Con thuyền bắt đầu trôi ra biển.)
- Flotsam (danh từ): Hàng hóa, mảnh vỡ tàu trôi nổi trên biển (thường dùng chung với "jetsam" - hàng ném xuống biển để nhẹ tàu).
- The flotsam and jetsam washed ashore. (Các mảnh vỡ và hàng hóa trôi dạt vào bờ.)
Từ đồng nghĩa
- Waterlogged wood: Gỗ ngấm nước.
- Beachcomber's find: Vật tìm thấy trên bãi biển (nghĩa rộng, có thể bao gồm driftwood).
Thành ngữ liên quan
- Like driftwood: Như gỗ trôi, thường dùng để ví von về một người hoặc vật trôi nổi vô định, không có mục đích rõ ràng.
- After losing his job, he felt like driftwood, carried by the currents of life. (Sau khi mất việc, anh ta cảm thấy mình như khúc gỗ trôi, bị cuốn theo những dòng chảy của cuộc sống.)
danh từ
- gỗ trôi giạt; củi rề