driftage
/'driftidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự trôi giạt: Hành động hoặc quá trình bị cuốn đi, di chuyển một cách thụ động theo dòng nước, gió, hoặc dòng chảy, thường không có kiểm soát.
- Vật trôi giạt: Vật thể (như mảnh vỡ, tàu thuyền, hoặc hàng hóa) bị cuốn trôi và dạt vào bờ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The driftage of the icebergs is monitored by satellites. (Sự trôi giạt của các tảng băng trôi được vệ tinh theo dõi.)
- After the storm, the beach was littered with driftage from the shipwreck. (Sau cơn bão, bãi biển ngổn ngang những vật trôi giạt từ vụ đắm tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Hàng hải: Trong ngữ cảnh hàng hải, "driftage" có thể chỉ sự chênh lệch giữa hướng đi thực tế và hướng đi dự định của tàu thuyền do ảnh hưởng của dòng chảy hoặc gió.
- The captain calculated the driftage to correct the ship's course. (Thuyền trưởng tính toán độ lệch do trôi giạt để điều chỉnh lộ trình của con tàu.)
Biến thể và từ gần giống
- Drift (n): Sự trôi dạt; vật trôi dạt. (Nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Drifting (n): Hành động trôi dạt.
Từ đồng nghĩa
- Flotsam: Đồ vật trôi nổi trên biển (thường từ tàu đắm).
- Wreckage: Mảnh vỡ (của phương tiện bị hỏng).
- Derelict: Vật bị bỏ rơi trôi nổi.
Lưu ý
- "Driftage" là một thuật ngữ chuyên ngành tương đối hiếm gặp, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh hàng hải hoặc mô tả hiện tượng tự nhiên. Trong hầu hết các tình huống thông thường, từ "drift" được ưa dùng hơn.
danh từ
- sự trôi giạt
- vật trôi giạt