drill rig

Học thuật
Thân thiện
drill rig

A large drill rig operates in a vast, open field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tháp khoan, giàn khoan: Một cấu trúc hoặc cỗ máy lớn, phức tạp được sử dụng để khoan các lỗ sâu vào lòng đất, thường để tìm kiếm hoặc khai thác dầu mỏ, khí đốt, hoặc cho các mục đích thăm dò địa chất xây dựng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company transported the new drill rig to the offshore site. (Công ty đã vận chuyển giàn khoan mới đến địa điểm ngoài khơi.)
    • A massive drill rig was erected in the desert to search for natural gas. (Một tháp khoan khổng lồ đã được dựng lên trên sa mạc để tìm kiếm khí đốt tự nhiên.)
    • The noise from the drill rig could be heard for miles. (Tiếng ồn từ tháp khoan có thể nghe thấy từ cách đó hàng dặm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a drill rig": vận hành một giàn khoan.

    • It takes a skilled crew to safely operate a drill rig. (Cần một đội ngũ lành nghề để vận hành an toàn một giàn khoan.)
  • "offshore drill rig": giàn khoan ngoài khơi.

    • The offshore drill rig is designed to withstand harsh ocean conditions. (Giàn khoan ngoài khơi được thiết kế để chịu được các điều kiện đại dương khắc nghiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Drilling platform (n): nền khoan, giàn khoan (thường dùng cho cấu trúc cố định).
  • Oil rig (n): giàn khoan dầu (một loại drill rig cụ thể cho dầu mỏ).
  • Derrick (n): cột tháp khoan (phần tháp cấu trúc cao của drill rig).
Từ đồng nghĩa
  • Drilling rig: giàn khoan.
  • Boring rig: giàn khoan (nhấn mạnh vào hành động khoan tạo lỗ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "drill rig" đây danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "drill rig".)

drill rig

A large drill rig operates in a vast, open field.

Noun
  1. tháp khoan dầu hoặc khí ga

Từ đồng nghĩa