drill-ground
/'drilgraund/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bài tập thao trường: Một khu vực đặc biệt, thường là một bãi đất rộng, được sử dụng cho việc huấn luyện quân sự, nơi binh lính thực hành các động tác, diễn tập và bài tập theo đội hình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The new recruits marched onto the drill-ground for their first training session. (Các tân binh hành quân ra thao trường cho buổi huấn luyện đầu tiên của họ.)
- The sound of commands echoed across the vast drill-ground. (Tiếng hô lệnh vang vọng khắp thao trường rộng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "on the drill-ground": ở trên thao trường, trong khu vực huấn luyện.
- Discipline is strictly enforced on the drill-ground. (Kỷ luật được thực thi nghiêm ngặt trên thao trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Drill (n/động từ): bài tập, cuộc diễn tập; thực hành, luyện tập.
- The soldiers performed the drill perfectly. (Những người lính thực hiện bài tập một cách hoàn hảo.)
- Training ground (danh từ): bãi tập, khu vực huấn luyện (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho thể thao hoặc các lĩnh vực khác).
- This field serves as a training ground for the football team. (Cánh đồng này được dùng làm bãi tập cho đội bóng đá.)
Từ đồng nghĩa
- Parade ground: bãi diễu binh, thao trường (thường nhấn mạnh việc diễu hành, duyệt binh).
- Exercise yard: sân tập, bãi tập (có thể dùng trong bối cảnh nhà tù hoặc huấn luyện chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ danh từ ghép "drill-ground")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "drill-ground")
danh từ
- (quân sự) bài tập thao trường