drill-hall

/'drilhɔ:l/
Học thuật
Thân thiện
drill-hall

Soldiers practice marching in the drill-hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng tập (quân sự): Một tòa nhà hoặc hội trường lớn, thường được sử dụng bởi các đơn vị quân đội hoặc lực lượng dự bị để thực hành các bài tập diễu hành, huấn luyện thể chất các hoạt động tập thể khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldiers assembled in the drill-hall for morning inspection. (Các binh sĩ tập hợp trong phòng tập để kiểm tra buổi sáng.)
    • The local army reserve unit uses the old drill-hall for their weekend training. (Đơn vị dự bị quân đội địa phương sử dụng phòng tập cho việc huấn luyện cuối tuần của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to convert a drill-hall": cải tạo một phòng tập quân sự.
    • The city plans to convert the old drill-hall into a community sports center. (Thành phố dự định cải tạo phòng tập quân sự thành một trung tâm thể thao cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Drill (danh từ/động từ): bài tập, cuộc diễn tập; thực hành, khoan.
  • Hall (danh từ): hội trường, đại sảnh.
  • Armory (danh từ, Mỹ): kho khí, khố; cũng có thể chỉ một tòa nhà cho các đơn vị dự bị quân đội, tương tự như drill-hall.
  • Drill ground (danh từ): bãi tập, thao trường (khu vực ngoài trời để diễn tập).
Từ đồng nghĩa
  • Training hall: hội trường huấn luyện.
  • Parade hall: hội trường duyệt binh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến danh từ 'drill-hall')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến 'drill-hall')

drill-hall

Soldiers practice marching in the drill-hall.

danh từ
  1. (quân sự) phòng tập