drill-sergeant

/'dril,sɑ:dʤənt/
Học thuật
Thân thiện
drill-sergeant

A drill-sergeant shouts commands at new recruits on the training field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Quân sự) Hạ sĩ quan huấn luyện: Một quân nhân cấp hạ nhiệm vụ chính huấn luyện, rèn luyện kỷ luật các tân binh. Họ thường được biết đến với phong cách nghiêm khắc, mệnh lệnh lớn tập trung vào việc tuân thủ kỷ luật tuyệt đối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The drill-sergeant shouted orders at the new recruits. (Vị hạ sĩ quan huấn luyện hét lệnh vào các tân binh.)
    • Everyone feared the strict drill-sergeant during basic training. (Mọi người đều sợ vị hạ sĩ quan huấn luyện nghiêm khắc trong thời gian huấn luyện cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Từ này đôi khi được dùng trong ngữ cảnh dân sự để chỉ một người phong cách quản lý hoặc giám sát cực kỳ nghiêm khắc, độc đoán hay la hét, tương tự như trong quân đội.
    • My new boss is like a drill-sergeant; he monitors every minute of our workday. (Ông chủ mới của tôi giống như một hạ sĩ quan huấn luyện; ông ấy giám sát từng phút trong ngày làm việc của chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Drill instructor (DI): Huấn luyện viên. Đây một thuật ngữ đồng nghĩa thường dùng, đặc biệt trong một số lực lượng quân sự.
  • Sergeant: Hạ , trung sĩ. Đây cấp bậc quân sự, trong đó "drill-sergeant" một chức vụ cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Training sergeant: Hạ huấn luyện.
  • Drillmaster: Người điều khiển việc tập luyện, người hướng dẫn nghiêm khắc.
Thành ngữ liên quan
  • To run a tight ship like a drill-sergeant: Điều hành một tổ chức hoặc nhóm với kỷ luật sắt sự kiểm soát chặt chẽ, giống như một hạ sĩ quan huấn luyện.
    • The manager runs this department like a drill-sergeant; there's no room for error. (Người quản lý điều hành bộ phận này như một hạ sĩ quan huấn luyện; không chỗ cho sai sót.)
drill-sergeant

A drill-sergeant shouts commands at new recruits on the training field.

danh từ
  1. (quân sự) hạ sĩ quan huấn luyện viên