drillhole

/'drilhoul/
Học thuật
Thân thiện
drillhole

A geologist examines a deep drillhole in a rocky outcrop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lỗ khoan: Một lỗ tròn, sâu được tạo ra trong lòng đất, đá hoặc các vật liệu rắn khác bằng cách sử dụng một dụng cụ khoan chuyên dụng, thường với mục đích thăm dò, khai thác hoặc xây dựng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The geologists examined the core sample extracted from the drillhole. (Các nhà địa chất kiểm tra mẫu lõi được lấy ra từ lỗ khoan.)
    • They dug a deep drillhole to search for groundwater. (Họ đào một lỗ khoan sâu để tìm kiếm nước ngầm.)
    • The stability of the structure depends on the precise placement of each drillhole. (Độ ổn định của công trình phụ thuộc vào vị trí chính xác của từng lỗ khoan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "drillhole data": dữ liệu lỗ khoan (thông tin thu thập được từ việc khoan).

    • The engineers analyzed the drillhole data to create a subsurface map. (Các kỹ sư phân tích dữ liệu lỗ khoan để tạo ra bản đồ dưới bề mặt.)
  • "drillhole collar": miệng lỗ khoan (phần trên cùng, nơi bắt đầu của lỗ khoan).

    • The drillhole collar must be properly secured to prevent accidents. (Miệng lỗ khoan phải được gia cố đúng cách để ngăn ngừa tai nạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Borehole (n): lỗ khoan (từ đồng nghĩa, thường dùng trong địa chất kỹ thuật).
  • Drilling (n): hành động, quá trình khoan.
  • Well (n): giếng (có thể kết quả của việc khoan, nhưng thường ngụ ý một cấu trúc để khai thác chất lỏng như nước hoặc dầu).
Từ đồng nghĩa
  • Bore: lỗ khoan.
  • Borehole: lỗ khoan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'drillhole')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'drillhole')

drillhole

A geologist examines a deep drillhole in a rocky outcrop.

danh từ
  1. lỗ khoan

Từ gần giống

Từ chứa "drillhole"