drilling fluid
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất lỏng lỗ khoan: Một hỗn hợp lỏng được sử dụng trong quá trình khoan, đặc biệt là khoan dầu khí, để bôi trơn, làm mát mũi khoan và vận chuyển đất đá cắt ra khỏi lỗ khoan.
- Dung dịch khoan: Một dung dịch (thường là hỗn hợp của đất sét, hóa chất và nước) được bơm xuống ống khoan, có tác dụng làm mát mũi khoan, đẩy mùn khoan lên mặt đất và gia cố thành lỗ khoan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The engineers carefully monitored the properties of the drilling fluid. (Các kỹ sư đã theo dõi cẩn thận các tính chất của chất lỏng lỗ khoan.)
- Maintaining the correct density of the drilling fluid is crucial for well control. (Duy trì tỷ trọng chính xác của dung dịch khoan là rất quan trọng để kiểm soát giếng khoan.)
- The primary function of drilling fluid is to carry cuttings out of the borehole. (Chức năng chính của dung dịch khoan là mang mùn khoan ra khỏi lỗ khoan.)
Các cách sử dụng nâng cao
"water-based drilling fluid": dung dịch khoan gốc nước.
- Water-based drilling fluid is often used in environmentally sensitive areas. (Dung dịch khoan gốc nước thường được sử dụng ở những khu vực nhạy cảm về môi trường.)
"oil-based drilling fluid": dung dịch khoan gốc dầu.
- Oil-based drilling fluid provides better lubrication in high-temperature wells. (Dung dịch khoan gốc dầu cung cấp khả năng bôi trơn tốt hơn trong các giếng khoan nhiệt độ cao.)
"to circulate drilling fluid": tuần hoàn dung dịch khoan.
- The system continuously circulates drilling fluid to clean the borehole. (Hệ thống liên tục tuần hoàn dung dịch khoan để làm sạch lỗ khoan.)
Biến thể và từ gần giống
- Drilling mud (n): bùn khoan (thường dùng thay thế cho "drilling fluid", đặc biệt khi dung dịch có chứa đất sét).
- The drilling mud was specially formulated for this deep well. (Bùn khoan được pha chế đặc biệt cho giếng khoan sâu này.)
Từ đồng nghĩa
- Borehole fluid: chất lỏng lỗ khoan.
- Drilling mud: bùn khoan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ "drilling fluid")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "drilling fluid")
Noun
- chất lỏng lỗ khoan, dung dịch khoan
- dung dịch sét