drilling
Định nghĩa
Danh từ:
- Hành động khoan: "drilling" chỉ quá trình tạo lỗ trên bề mặt vật liệu (như đất, đá, kim loại) bằng dụng cụ khoan, thường nhằm mục đích thăm dò hoặc khai thác tài nguyên (như dầu mỏ, khí đốt).
- Sự tập luyện, diễn tập: "drilling" cũng có thể chỉ việc lặp đi lặp lại một kỹ năng hoặc bài tập để cải thiện thành thạo, thường dùng trong quân sự hoặc giáo dục.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "drill"):
- Đang khoan: Chỉ hành động đang tiến hành khoan một lỗ.
- Đang tập luyện, luyện tập: Chỉ hành động đang thực hiện các bài tập lặp đi lặp lại.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The company invested heavily in offshore drilling for oil. (Công ty đã đầu tư mạnh vào việc khoan ngoài khơi để tìm dầu.)
- The soldiers underwent daily drilling to improve their combat skills. (Những người lính trải qua việc tập luyện hàng ngày để cải thiện kỹ năng chiến đấu.)
Động từ (dạng hiện tại phân từ):
- The workers are drilling a hole in the wall for the pipe. (Các công nhân đang khoan một lỗ trên tường để đặt ống.)
- The coach is drilling the team on the new play. (Huấn luyện viên đang luyện tập cho đội về chiến thuật mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"drilling rig": giàn khoan (thiết bị dùng để khoan lỗ sâu dưới lòng đất hoặc đáy biển).
- The drilling rig was set up in the middle of the desert. (Giàn khoan đã được dựng lên giữa sa mạc.)
"drilling down" (trong công nghệ thông tin): hành động đi sâu vào dữ liệu để xem chi tiết hơn.
- You can use the software to drill down into the sales figures. (Bạn có thể sử dụng phần mềm để đi sâu vào số liệu bán hàng.)
Biến thể và từ gần giống
Drill (danh từ): máy khoan; bài tập luyện tập.
- He used a power drill to make the hole. (Anh ấy dùng máy khoan điện để tạo lỗ.)
Drill (động từ): khoan; luyện tập.
- The teacher drilled the students on multiplication tables. (Giáo viên đã luyện tập cho học sinh về bảng cửu chương.)
Từ đồng nghĩa
- Boring: khoan (thường dùng trong kỹ thuật khoan lỗ sâu).
- Training: tập luyện (nhấn mạnh vào việc học kỹ năng qua lặp lại).
- Practice: thực hành (tập luyện để cải thiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Drill into: khoan vào; nhồi nhét kiến thức vào ai đó.
- The teacher drilled the grammar rules into the students' heads. (Giáo viên nhồi nhét các quy tắc ngữ pháp vào đầu học sinh.)
Drill out: khoan ra, khoan mở rộng.
- The mechanic had to drill out the broken bolt. (Thợ máy phải khoan ra cái bu-lông bị gãy.)
Thành ngữ liên quan
- Drill, baby, drill (thành ngữ chính trị): khẩu hiệu ủng hộ việc tăng cường khoan dầu trong nước.
- The politician chanted "Drill, baby, drill" at the rally. (Chính trị gia đã hô vang "Khoan đi, em yêu, khoan đi" tại cuộc mít tinh.)