drink-offering

/'driɳk,ɔfəriɳ/
Học thuật
Thân thiện
drink-offering

A priest pours a drink-offering onto the altar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự rảy rượu, sự vấy rượu (trong lúc cúng tế): "drink-offering" một nghi thức tôn giáo hoặc tế lễ trong đó một phần rượu hoặc chất lỏng được dâng lên bằng cách rảy, đổ, hoặc vấy lên một vật thể thiêng liêng, bàn thờ, hoặc xuống đất như một sự hiến tế hoặc dâng lên cho thần linh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The priest performed the drink-offering at the altar. (Vị tế đã thực hiện nghi thức rảy rượu tại bàn thờ.)
    • In ancient rituals, a drink-offering was a common way to honor the gods. (Trong các nghi lễ cổ xưa, việc dâng rượu một cách phổ biến để tôn vinh các vị thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make/pour out a drink-offering": thực hiện/đổ ra một lễ rảy rượu.
    • The scripture describes how to make a drink-offering to the Lord. (Kinh thánh mô tả cách thực hiện một lễ rượu dâng lên Chúa.)
Biến thể từ gần giống
  • Libation (n): lễ rượu, đồ uống được dâng cúng (từ đồng nghĩa chuyên biệt hơn, thường dùng trong bối cảnh cổ điển hoặc nhân chủng học).
  • Offering (n): vật tế, lễ vật (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả đồ ăn đồ uống).
Từ đồng nghĩa
  • Liquid sacrifice: vật tế bằng chất lỏng.
  • Poured offering: lễ vật được đổ/rảy ra.
Lưu ý
  • "Drink-offering" một từ ghép cụ thể chuyên biệt, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh tôn giáo, kinh thánh, hoặc nghiên cứu về nghi lễ cổ đại. Trong tiếng Việt, thường được dịch "lễ rượu", "lễ rảy rượu", hoặc "rượu tế".
drink-offering

A priest pours a drink-offering onto the altar.

danh từ
  1. sự rảy rượu, sự vấy rượu (trong lúc cúng tế)