drinking-bout
/'driɳkiɳbaut/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một buổi nhậu nhẹt kéo dài, thường dẫn đến say xỉn: Chỉ một khoảng thời gian dài liên tục dành cho việc uống rượu bia quá mức, thường với một nhóm người, và kết quả là say sỉn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After his promotion, he went on a three-day drinking-bout with his colleagues. (Sau khi được thăng chức, anh ta đã có một chầu nhậu kéo dài ba ngày với đồng nghiệp.)
- The police were called to break up a noisy drinking-bout in the apartment next door. (Cảnh sát được gọi đến để giải tán một buổi nhậu ồn ào trong căn hộ bên cạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go on a drinking-bout": bắt đầu/lao vào một cuộc nhậu say sưa.
- He disappeared for the weekend, probably going on another drinking-bout. (Anh ta biến mất cả cuối tuần, có lẽ lại lao vào một chầu nhậu khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Binge drinking (n): hành vi uống một lượng rất lớn rượu bia trong một khoảng thời gian ngắn, thường với mục đích say.
- Pub crawl (n): việc đi uống rượu bia liên tiếp ở nhiều quán bar/pub khác nhau trong một đêm.
Từ đồng nghĩa
- Spree: cuộc chè chén say sưa (thường dùng trong "drinking spree").
- Bender: (từ lóng) một đợt uống rượu bia say sưa kéo dài nhiều ngày.
Thành ngữ liên quan
- To tie one on: (từ lóng, Mỹ) uống rượu say bí tỉ.
- He really tied one on at the party last night. (Anh ta thực sự đã say bí tỉ ở bữa tiệc tối qua.)
danh từ
- chầu say bí tỉ