drinking-horn

/'driɳkiɳhɔ:n/
Học thuật
Thân thiện
drinking-horn

A Viking raises a drinking-horn in a great hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sừng để uống: Một dụng cụ uống nước truyền thống, thường được làm từ sừng rỗng của động vật (như , rừng) được dùng để đựng đồ uống, đặc biệt rượu hoặc bia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Viking chieftain raised his drinking-horn to propose a toast. ( trưởng Viking giơ cao sừng uống rượu của mình để nâng ly chúc mừng.)
    • In the museum, we saw an ancient drinking-horn decorated with silver. (Trong viện bảo tàng, chúng tôi đã thấy một chiếc sừng uống rượu cổ được trang trí bằng bạc.)
    • They passed the drinking-horn around the fire, each taking a sip of mead. (Họ chuyền chiếc sừng uống rượu quanh đống lửa, mỗi người uống một ngụm rượu mật ong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to drain the drinking-horn": uống cạn sừng rượu.
    • The warrior was challenged to drain the drinking-horn in one go. (Người chiến binh bị thách thức uống cạn sừng rượu trong một hơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Horn cup (n): tách/chén làm từ sừng, chức năng tương tự nhưng đôi khi được chế tác công phu hơn.
  • Mead horn (n): sừng uống rượu mật ong, một cách gọi cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Horn beaker: cốc sừng (cách gọi trang trọng hoặc cổ).
  • Rhyton (danh từ chuyên ngành): một loại bình uống nước cổ đại thường hình sừng hoặc hình con vật, thường được làm từ kim loại hoặc gốm, nhưng cũng có thể từ sừng.
Thành ngữ liên quan
  • "to drink from the horn of plenty": uống từ sừng dồi dào (ám chỉ sự phong phú, dư dả).
drinking-horn

A Viking raises a drinking-horn in a great hall.

danh từ
  1. sừng để uống